Martina Navratilova (sinh ngày 18/10/1956 tại Praha, Tiệp Khắc) là tay vợt giữ kỷ lục 9 lần vô địch đơn nữ Wimbledon và 167 danh hiệu đơn, nhiều nhất lịch sử tennis Kỷ nguyên Mở tính cả nam lẫn nữ. Tổng cộng bà có 59 Grand Slam: 18 đơn, 31 đôi nữ và 10 đôi nam nữ. Navratilova cũng là người đổi cách tennis nữ chuẩn bị thể lực, và vẫn vô địch Grand Slam đôi nam nữ khi gần 50 tuổi.
Từ Praha sang New York
Navratilova lớn lên ở vùng Revnice gần Praha. Bà mang họ của cha dượng, Mirek Navrátil, người dạy bà tennis đầu tiên. Bà nổi lên ở tuổi thiếu niên và vào chung kết Australian Open, Roland Garros năm 1975.
Tháng 9/1975, sau khi thua ở bán kết US Open, cô gái 18 tuổi xin ở lại Mỹ, vì cảm thấy cơ quan thể thao trong nước hạn chế việc thi đấu ở nước ngoài và kiểm soát sự nghiệp của mình. Bà nhập quốc tịch Mỹ năm 1981. Trong nhiều năm sau đó, bà không được thi đấu cho đội tuyển quê nhà và chỉ trở lại Praha thi đấu vào năm 1986 trong màu áo đội Mỹ ở Federation Cup. Năm 2008, bà được khôi phục quốc tịch Séc.
Cách mạng thể lực
Navratilova những năm đầu ở Mỹ ăn uống thất thường, tăng cân, và thua nhiều trận vì mất bình tĩnh. Bước ngoặt đến khoảng năm 1981, khi bà làm việc với cựu cầu thủ bóng rổ Nancy Lieberman về thể lực, cùng huấn luyện viên Renée Richards và một chuyên gia dinh dưỡng.
Bà tập tạ, chạy biến tốc, chơi bóng rổ để tăng sức bật, ăn theo chế độ có kiểm soát. Những thứ ngày nay là bình thường với mọi vận động viên chuyên nghiệp thì hồi đầu thập niên 1980 còn hiếm trong tennis nữ. Người đương thời gọi đó là một cuộc cách mạng; một số người còn chê bà "quá cơ bắp", nhưng cả làng tennis nữ sau đó đều phải theo.
Lối chơi: giao bóng và lên lưới
Navratilova thuận tay trái, chơi kiểu giao bóng lên lưới thuần tuý. Cú giao xoáy cắt văng ra ngoài sân ở ô trái, rồi lao lên vô lê. Cú vô lê trái tay của bà được coi là một trong những cú vô lê hay nhất tennis nữ.
Lối chơi này cực kỳ hợp với sân cỏ, nơi bóng nảy thấp và nhanh. Đó là lý do bà thống trị Wimbledon: thắng sáu năm liên tiếp (1982–1987) và lần thứ chín vào năm 1990, ở tuổi 33. Trận chung kết đơn Wimbledon cuối cùng của bà là năm 1994, khi đã 37 tuổi.
Thời kỳ đỉnh cao 1982–1986
- 1983: thắng 86 trận, chỉ thua 1, tỷ lệ thắng một mùa cao nhất tennis Kỷ nguyên Mở.
- 1984: chuỗi 74 trận thắng liên tiếp, kỷ lục tennis Kỷ nguyên Mở. Thắng sáu Grand Slam liên tiếp ở nội dung đơn (Wimbledon 1983 tới US Open 1984).
- 1982–1986: cả năm năm cộng lại thua chưa tới 15 trận đơn.
- Giữ ngôi số 1 thế giới tổng cộng 332 tuần, trong đó 156 tuần liên tiếp.
Năm 1984, bà còn cùng Pam Shriver thắng cả bốn Grand Slam đôi nữ trong cùng một năm. Cặp Navratilova – Shriver có chuỗi 109 trận thắng liên tiếp ở nội dung đôi và 20 danh hiệu Grand Slam đôi nữ cùng nhau.
Kình địch với Chris Evert
Không có cặp kình địch nào trong tennis, nam hay nữ, kéo dài như Navratilova – Evert. Họ gặp nhau 80 lần trong 15 năm (1973–1988), Navratilova thắng 43, Evert thắng 37.
| Martina Navratilova | Chris Evert | |
|---|---|---|
| Tay thuận | Trái | Phải, trái tay hai tay |
| Lối chơi | Giao bóng lên lưới | Cuối sân, ổn định, ít lỗi |
| Mặt sân mạnh nhất | Cỏ | Đất nện (7 Roland Garros) |
| Grand Slam đơn | 18 | 18 |
| Danh hiệu đơn | 167 | 157 |
| Đối đầu ở chung kết Grand Slam | 10 thắng | 4 thắng |
Giai đoạn đầu Evert thắng nhiều hơn. Từ khi Navratilova thay đổi thể lực, cán cân đảo ngược, có lúc Navratilova thắng liền 13 trận. Điều hay nhất là hai người vẫn là bạn thân ngoài sân, cùng ăn tối, cùng tập. Đây là ví dụ hiếm có về một kình địch không biến thành thù hận.
Bảng thành tích
| Hạng mục | Thành tích |
|---|---|
| Grand Slam đơn | 18: Wimbledon 9, US Open 4, Australian Open 3, Roland Garros 2 |
| Grand Slam đôi nữ | 31 |
| Grand Slam đôi nam nữ | 10, đủ cả bốn giải |
| Danh hiệu đơn | 167, kỷ lục Kỷ nguyên Mở |
| Danh hiệu đôi | 177 |
| Wimbledon tổng cộng | 20 danh hiệu (đơn, đôi nữ, đôi nam nữ), ngang Billie Jean King |
| Danh hiệu Grand Slam cuối cùng | Đôi nam nữ US Open 2006 cùng Bob Bryan, khi sắp tròn 50 tuổi |
Sau khi ngừng đánh đơn năm 1994, Navratilova trở lại sân đấu từ năm 2000, lần này chỉ đánh đôi. Nhiều người nghĩ đó là chuyến đi chơi cuối sự nghiệp. Thực tế bà còn giành thêm ba Grand Slam đôi nam nữ: Australian Open và Wimbledon năm 2003 cùng Leander Paes của Ấn Độ, rồi US Open 2006 cùng Bob Bryan. Danh hiệu ở Wimbledon 2003 giúp bà chạm mốc 20 danh hiệu Wimbledon, còn chức vô địch Australian Open 2003 hoàn tất bộ sưu tập đôi nam nữ ở cả bốn giải. Bà thậm chí còn dự nội dung đơn Wimbledon 2004 ở tuổi 47 và thắng một trận vòng 1.
Đội tuyển cũng là một phần quan trọng trong sự nghiệp của bà. Navratilova vô địch Federation Cup (nay là Billie Jean King Cup) cùng Tiệp Khắc năm 1975, trước khi rời đi, rồi nhiều lần vô địch cùng đội Mỹ trong thập niên 1980.
Bà là một trong số rất ít người giành "Grand Slam trọn bộ" (boxed set): vô địch đơn, đôi nữ và đôi nam nữ ở cả bốn giải Grand Slam.
Ngoài sân: thẳng thắn và kiên cường
Năm 1981, Navratilova công khai mình là người đồng tính, khi đó là một quyết định có giá: bà kể nhiều nhà tài trợ đã rút lui. Bà trở thành một trong những vận động viên đầu tiên ở đỉnh cao làm điều đó khi còn đang thi đấu.
Năm 2010, bà được chẩn đoán ung thư vú giai đoạn sớm và điều trị thành công. Đầu năm 2023, bà công bố cùng lúc mắc ung thư vòm họng và ung thư vú, rồi vài tháng sau cho biết đã khỏi. Bà vẫn làm bình luận viên tennis cho truyền hình Anh và Mỹ.
Góc nhìn hôm nay: học gì từ Navratilova
Lối giao bóng lên lưới thuần tuý như Navratilova gần như biến mất ở tennis chuyên nghiệp hiện đại, vì mặt sân chậm hơn và dây vợt tạo nhiều xoáy hơn. Nhưng ở trình độ phong trào, nó vẫn rất hiệu quả: phần lớn người chơi nghiệp dư không có cú đánh lốp bóng (lob) hay cú đánh xuyên tuyến đủ chắc để phạt người lên lưới.
- Trận nên xem lại: chung kết Wimbledon 1990 gặp Zina Garrison; chung kết US Open 1984 gặp Evert; các trận đôi của bà cùng Pam Shriver.
- Đọc: tự truyện "Martina" (1985), và cuốn "The Rivals" của nhà báo Johnette Howard về tình bạn và kình địch Evert – Navratilova.
- Bài học thể lực: bà cho thấy kỹ thuật chỉ phát huy khi cơ thể theo kịp. Người chơi phong trào hay bỏ qua phần khởi động và thể lực chung, rồi chấn thương vì thế.
- Bài học đánh đôi: lên lưới cùng đồng đội là cách nhanh nhất để thắng điểm trong đánh đôi nghiệp dư.
Câu hỏi thường gặp
Martina Navratilova vô địch Wimbledon bao nhiêu lần?
Navratilova vô địch đơn nữ Wimbledon 9 lần, kỷ lục của giải: 1978, 1979, sáu năm liền 1982–1987 và 1990. Nếu tính cả đôi nữ và đôi nam nữ, bà có 20 danh hiệu Wimbledon, ngang Billie Jean King.
Navratilova có bao nhiêu Grand Slam?
Bà có 59 danh hiệu Grand Slam: 18 đơn, 31 đôi nữ và 10 đôi nam nữ. Đây là một trong những tổng số lớn nhất lịch sử tennis, chỉ sau Margaret Court (64).
Navratilova và Chris Evert ai thắng nhiều hơn?
Họ gặp nhau 80 lần, Navratilova thắng 43, Evert thắng 37. Ở chung kết Grand Slam, Navratilova thắng 10 trong 14 lần. Cả hai đều có 18 Grand Slam đơn.
Navratilova là người nước nào?
Bà sinh ở Praha, Tiệp Khắc (nay là Cộng hoà Séc). Năm 1975 bà xin ở lại Mỹ, nhập quốc tịch Mỹ năm 1981, và năm 2008 được khôi phục quốc tịch Séc, nên hiện mang cả hai quốc tịch.
Navratilova giải nghệ năm nào?
Bà ngừng thi đấu đơn năm 1994, sau trận chung kết Wimbledon thua Conchita Martínez. Bà trở lại đánh đôi từ năm 2000 và chia tay hẳn sau khi vô địch đôi nam nữ US Open 2006 cùng Bob Bryan.