Tính tới hết mùa 2025, Novak Djokovic giữ kỷ lục đơn nam với 24 danh hiệu Grand Slam, xếp trên Rafael Nadal (22) và Roger Federer (20). Ở đơn nữ, Margaret Court có 24 danh hiệu, nhưng 13 trong số đó giành trước Kỷ nguyên Mở; trong Kỷ nguyên Mở, Serena Williams nhiều nhất với 23, tiếp theo là Steffi Graf với 22. Bài này gom các kỷ lục Grand Slam đáng nhớ nhất, kèm bối cảnh để hiểu vì sao một số con số gần như không thể phá.
Nhiều danh hiệu đơn nhất
Đơn nam
| Tay vợt | Tổng | Úc | Pháp | Wimbledon | Mỹ |
|---|---|---|---|---|---|
| Novak Djokovic | 24 | 10 | 3 | 7 | 4 |
| Rafael Nadal | 22 | 2 | 14 | 2 | 4 |
| Roger Federer | 20 | 6 | 1 | 8 | 5 |
| Pete Sampras | 14 | 2 | 0 | 7 | 5 |
| Roy Emerson | 12 | 6 | 2 | 2 | 2 |
Bảng này cho thấy ba kiểu thống trị khác nhau. Nadal dồn hơn nửa số danh hiệu vào một giải. Federer mạnh nhất ở sân cỏ và sân cứng nhanh. Djokovic phân bố đều nhất, là người duy nhất thắng mỗi giải ít nhất ba lần. Roy Emerson giữ kỷ lục 12 danh hiệu suốt hơn 30 năm, cho tới khi Sampras vượt qua năm 2000; phần lớn danh hiệu của Emerson đến khi các tay vợt chuyên nghiệp giỏi nhất bị cấm dự.
Đơn nữ
| Tay vợt | Tổng | Ghi chú |
|---|---|---|
| Margaret Court | 24 | 11 lần ở Úc; 13 danh hiệu trước 1968 |
| Serena Williams | 23 | Toàn bộ trong Kỷ nguyên Mở, từ 1999 đến 2017 |
| Steffi Graf | 22 | Mỗi giải ít nhất bốn lần |
| Helen Wills Moody | 19 | Thập niên 1920–1930, có 8 lần Wimbledon |
| Chris Evert | 18 | Vào 34 trận chung kết Grand Slam |
| Martina Navratilova | 18 | 9 lần Wimbledon |
Chuyện so Court với Serena là tranh luận chưa có hồi kết. Phe ủng hộ Court nói 24 là 24. Phe kia chỉ ra rằng thập niên 1960, nhiều tay vợt hàng đầu bỏ qua Úc mở rộng vì đường xa, nhánh đấu ở Melbourne có khi rất mỏng, và Court thắng 11 lần ở đó. Không có cách nào phân xử dứt điểm, nên thường người ta ghi cả hai cách đếm.
Nhiều lần vô địch nhất ở từng giải
| Giải | Đơn nam | Đơn nữ |
|---|---|---|
| Úc mở rộng | Djokovic, 10 | Margaret Court, 11 |
| Roland Garros | Nadal, 14 | Chris Evert, 7 |
| Wimbledon | Federer, 8 | Navratilova, 9 |
| Mỹ mở rộng | Sears, Larned, Tilden, 7 (Kỷ nguyên Mở: Connors, Sampras, Federer, 5) | Molla Mallory, 8 (Kỷ nguyên Mở: Evert, Serena Williams, 6) |
Con số 14 của Nadal ở Roland Garros đứng một mình. Để phá, một tay vợt phải vô địch một giải mỗi năm trong khoảng mười lăm năm, không vướng chấn thương lớn ở đúng hai tuần đó, trong khi giới trẻ liên tục trồi lên. Phần đông người theo dõi tennis cho rằng đây là kỷ lục khó phá nhất của môn này.
Trẻ nhất và lớn tuổi nhất
- Nhà vô địch nữ trẻ nhất: Lottie Dod, Wimbledon 1887, khi 15 tuổi. Trong Kỷ nguyên Mở: Martina Hingis, Úc mở rộng 1997, khi mới 16 tuổi.
- Nhà vô địch nam trẻ nhất: Michael Chang, Roland Garros 1989, 17 tuổi 3 tháng.
- Nhà vô địch nam lớn tuổi nhất Kỷ nguyên Mở: Ken Rosewall, Úc mở rộng 1972, 37 tuổi. Djokovic vô địch Mỹ mở rộng 2023 năm 36 tuổi.
- Nhà vô địch nữ lớn tuổi nhất Kỷ nguyên Mở: Serena Williams, Úc mở rộng 2017, khi 35 tuổi. Lúc đó cô đang mang thai khoảng hai tháng.
- Khoảng cách giữa hai danh hiệu: Rosewall vô địch Úc lần đầu năm 1953 và lần cuối năm 1972, cách nhau 19 năm.
Kỷ lục về chuỗi và sự bền bỉ
| Kỷ lục | Người giữ | Con số |
|---|---|---|
| Nhiều trận chung kết Grand Slam nhất (đơn nam) | Novak Djokovic | 37 (tính tới hết 2025) |
| Nhiều trận chung kết liên tiếp | Roger Federer | 10, từ Wimbledon 2005 đến Mỹ mở rộng 2007 |
| Nhiều lần vào bán kết liên tiếp | Roger Federer | 23, từ Wimbledon 2004 đến Úc mở rộng 2010 |
| Giữ cả bốn danh hiệu cùng lúc (Kỷ nguyên Mở, đơn nam) | Rod Laver; Novak Djokovic | 1969; 2015–2016 |
| Nhiều tuần số một thế giới (nam) | Novak Djokovic | 428 tuần |
| Nhiều tuần số một thế giới (nữ) | Steffi Graf | 377 tuần |
Hai kỷ lục tuần số một không phải kỷ lục Grand Slam, nhưng gắn chặt với chúng: Grand Slam chiếm phần điểm lớn nhất trên bảng xếp hạng, nên ai giữ ngôi số một lâu thường là người thắng nhiều giải lớn.
Kỷ lục về trận đấu
- Trận dài nhất: John Isner thắng Nicolas Mahut ở vòng một Wimbledon 2010, 11 giờ 5 phút, set năm 70–68, đánh trong ba ngày. Gần như chắc chắn không bị phá, vì từ 2022 mọi set quyết định đều có tiebreak ở 6–6.
- Trận chung kết dài nhất: Djokovic thắng Nadal ở Úc mở rộng 2012, 5 giờ 53 phút.
- Trận chung kết Roland Garros dài nhất: Carlos Alcaraz thắng Jannik Sinner năm 2025, 5 giờ 29 phút, sau khi cứu ba điểm vô địch.
- Trận chung kết ngắn nhất: Steffi Graf thắng Natasha Zvereva 6–0, 6–0 ở Roland Garros 1988, chỉ 34 phút.
Đôi và tổng số danh hiệu
Nếu cộng cả đơn, đôi và đôi nam nữ, bảng xếp hạng thay đổi hẳn:
- Margaret Court: 64 danh hiệu Grand Slam tính mọi nội dung, kỷ lục mọi thời.
- Martina Navratilova: 59 danh hiệu (18 đơn, 31 đôi nữ, 10 đôi nam nữ). Riêng Wimbledon bà có 20 danh hiệu, bằng Billie Jean King. Bà vô địch đôi nam nữ Mỹ mở rộng năm 2006, khi gần 50 tuổi.
- Anh em Bob và Mike Bryan: 16 danh hiệu đôi nam Grand Slam, cặp đôi nam thành công nhất Kỷ nguyên Mở.
- Todd Woodbridge: 16 danh hiệu đôi nam, phần lớn cùng Mark Woodforde trong cặp "Woodies".
Những con số đôi này khó lặp lại vì thời nay các ngôi sao đơn hầu như không đánh đôi ở Grand Slam để giữ sức. Thời Navratilova hay Court, tay vợt số một đánh cả ba nội dung trong cùng một giải là chuyện bình thường.
Kỷ lục nào có thể bị phá
Một số kỷ lục đang nằm trong tầm ngắm của thế hệ mới. Tính tới hết mùa 2025, Carlos Alcaraz có 6 Grand Slam ở tuổi 22, nhanh hơn Federer, Nadal và Djokovic ở cùng độ tuổi; Jannik Sinner có 4. Ở nhánh nữ, Iga Świątek có 6, Aryna Sabalenka có 4.
Khi đọc các con số này, cần nhớ vài điều:
- Phân biệt rõ "mọi thời" và "Kỷ nguyên Mở". Trước 1968, giới chuyên nghiệp bị cấm dự, nên danh hiệu thời đó khó so trực tiếp.
- Kỷ lục ở nhánh nữ và nhánh nam đếm riêng. Câu "Djokovic và Court cùng 24" đúng về con số nhưng hai bảng khác nhau.
- Con số của người đang thi đấu thay đổi mỗi mùa. Luôn kiểm mốc thời gian ("tính tới…") trước khi trích dẫn.
Nguồn tra cứu đáng tin nhất là trang kết quả chính thức của từng giải và của ITF, ATP, WTA. Các trang này lưu đầy đủ kết quả từ năm đầu tiên, tra được từng trận chung kết, tỷ số và thời lượng.
Câu hỏi thường gặp
Ai vô địch Grand Slam nhiều nhất?
Ở đơn nam là Novak Djokovic với 24 danh hiệu, tính tới hết mùa 2025. Ở đơn nữ, Margaret Court cũng có 24, nhưng hơn một nửa giành trước Kỷ nguyên Mở; trong Kỷ nguyên Mở, Serena Williams nhiều nhất với 23.
Federer, Nadal, Djokovic mỗi người bao nhiêu Grand Slam?
Djokovic 24, Nadal 22, Federer 20. Nadal và Federer đã giải nghệ, lần lượt vào năm 2024 và 2022.
Kỷ lục Grand Slam nào khó phá nhất?
Phần đông cho rằng đó là 14 lần vô địch Roland Garros của Rafael Nadal, vì đòi hỏi thống trị một giải trong khoảng mười lăm năm. Trận Isner gặp Mahut kéo dài 11 giờ 5 phút gần như không thể bị phá vì luật tiebreak mới.
Ai là nhà vô địch Grand Slam trẻ nhất?
Lottie Dod vô địch Wimbledon năm 1887 khi 15 tuổi. Trong Kỷ nguyên Mở, Martina Hingis vô địch Úc mở rộng 1997 khi 16 tuổi; ở đơn nam là Michael Chang, Roland Garros 1989, khi 17 tuổi.
Trận chung kết Grand Slam dài nhất là trận nào?
Chung kết Úc mở rộng 2012, Djokovic thắng Nadal sau 5 giờ 53 phút. Ở Roland Garros, chung kết 2025 giữa Alcaraz và Sinner dài 5 giờ 29 phút, lâu nhất lịch sử giải.
Kỷ nguyên Mở là gì và vì sao kỷ lục hay tách theo mốc này?
Kỷ nguyên Mở bắt đầu năm 1968, khi Grand Slam mở cửa cho tay vợt chuyên nghiệp. Trước đó nhiều người giỏi nhất bị cấm dự, nên các danh hiệu thời nghiệp dư thường được thống kê riêng để so sánh công bằng hơn.