Giao ĐấuWiki
Tìm
Bóng bàn

Kích thước bàn bóng bàn tiêu chuẩn, lưới, bóng và khu vực thi đấu

Bàn bóng bàn tiêu chuẩn dài 2,74 m, rộng 1,525 m, cao 76 cm; lưới cao 15,25 cm; bóng 40 mm nặng 2,7 g. Quy định ITTF về sàn, đèn, rào chắn và bóng 3 sao.

Kích thước bàn bóng bàn tiêu chuẩn, lưới, bóng và khu vực thi đấu

Bàn bóng bàn tiêu chuẩn dài 2,74 m, rộng 1,525 m, mặt bàn cao 76 cm so với sàn. Lưới cao 15,25 cm, chìa ra ngoài mỗi bên bàn 15,25 cm. Bóng thi đấu đường kính 40 mm, nặng 2,7 g, màu trắng hoặc cam. Những con số này do Liên đoàn Bóng bàn Thế giới (ITTF) quy định trong luật, và gần như mọi bàn bán trên thị trường đều làm theo — khác nhau chủ yếu ở độ dày mặt bàn và chất lượng nảy.

Bàn: kích thước, mặt bàn và độ nảy

Thông sốQuy định
Chiều dài2,74 m
Chiều rộng1,525 m
Chiều cao mặt bàn76 cm tính từ sàn
Độ nảyThả bóng tiêu chuẩn từ độ cao 30 cm, bóng nảy lên khoảng 23 cm
Màu mặt bànTối, mờ (không bóng), đều màu — thường xanh dương, xanh lá hoặc đen
Vạch biên và vạch cuốiTrắng, rộng 2 cm
Vạch giữa (cho đánh đôi)Trắng, rộng 3 mm, chạy dọc chia đôi bàn

Những con số lẻ như 2,74 m hay 1,525 m có gốc từ hệ đo lường Anh: 9 feet dài, 5 feet rộng, 2 feet 6 inch cao. Bóng bàn ra đời ở Anh nên giữ lại kích thước ấy, chỉ quy đổi sang mét.

Mặt bàn làm bằng gì

Luật không bắt buộc vật liệu, chỉ bắt buộc độ nảy. Trên thực tế, bàn thi đấu thường làm bằng ván gỗ ép (MDF hoặc ván dăm mật độ cao) dày khoảng 25 mm, sơn phủ nhiều lớp. Mặt dày cho độ nảy đều trên toàn bàn; mặt mỏng (12–19 mm) thường nảy kém ở giữa bàn và các góc. Bàn ngoài trời dùng mặt nhôm phủ nhựa, bê tông hoặc vật liệu tổng hợp chịu nắng mưa — độ nảy khác bàn trong nhà và không dùng thi đấu chính thức.

Mép trên và thành bên

Mép trên của bàn (bao gồm cạnh 2 cm của vạch biên nhìn từ trên xuống) thuộc mặt chơi; thành bên thẳng đứng bên dưới không thuộc mặt chơi. Đây chính là căn cứ của luật bóng chạm cạnh: chạm mép trên là bóng tốt, chạm thành bên là bóng hỏng.

Lưới: chiều cao, độ căng và cột lưới

  • Chiều cao: mép trên của lưới cao 15,25 cm so với mặt bàn, đều trên suốt chiều dài.
  • Chiều dài: lưới kéo ra ngoài mép bàn mỗi bên 15,25 cm, gắn vào cột lưới.
  • Đáy lưới: phải sát mặt bàn suốt chiều dài, hai đầu sát cột.
  • Bộ lưới: gồm lưới, dây căng và cột lưới, cả phần kẹp gắn vào bàn — gọi chung là "bộ phận lưới" trong luật. Bóng chạm bất cứ phần nào của bộ phận này khi đánh qua lại vẫn có thể là bóng tốt.

Lưới chùng xuống giữa là lỗi rất thường gặp ở bàn phong trào. Kiểm tra bằng một thước gỗ 15,25 cm, hoặc dụng cụ đo lưới bán sẵn. Ở giải có trọng tài, việc đo lưới trước trận là thủ tục.

Lưới chìa ra ngoài 15,25 cm cũng có lý do: để bóng không dễ dàng đi vòng sát cột vào bàn. Dù vậy, bóng đánh vòng ngoài cột lưới, thấp hơn mép lưới, rồi rơi vào bàn đối phương vẫn là bóng hợp lệ, vì luật chỉ đòi bóng đi "qua hoặc vòng qua" bộ phận lưới.

Bóng: từ celluloid tới nhựa

Thông sốQuy định
Hình dạngCầu rỗng
Đường kính40 mm
Khối lượng2,7 g
MàuTrắng hoặc cam, mờ
Chất liệuCelluloid hoặc nhựa tương tự; giải lớn hiện dùng nhựa

Những đời bóng

Bóng bàn thời sơ khai từng là bóng cao su hay bóng nút chai. Bóng celluloid xuất hiện khoảng đầu thế kỷ 20 và giữ vị trí chuẩn suốt hơn 100 năm, với đường kính 38 mm. Sau Olympic Sydney 2000, ITTF chuyển sang bóng 40 mm. Năm 2014, bóng nhựa dần thay celluloid ở các giải lớn, vì celluloid dễ cháy, khó vận chuyển bằng máy bay và nguồn nguyên liệu ngày càng hạn chế.

Bóng nhựa đời đầu có chất lượng không đều, nhiều quả không tròn hoàn toàn, có đường nối rõ. Các thế hệ sau dùng nhựa ABS, có loại không đường nối, ổn định hơn nhiều. Trên bao bì bóng nhựa hay ghi "40+" để phân biệt với bóng celluloid 40 mm cũ.

Bóng mấy sao

Nhà sản xuất in sao (1, 2, 3 sao) lên bóng để phân hạng chất lượng. Bóng 3 sao là loại đạt độ tròn, độ nảy, độ đều tốt nhất, dùng thi đấu. Lưu ý: số sao là hệ phân hạng của hãng, không phải chứng nhận của ITTF. Bóng dùng ở giải chính thức phải nằm trong danh sách được ITTF công nhận, có in logo ITTF.

Vợt: phần luật ngắn gọn

Luật không giới hạn kích thước hay trọng lượng vợt. Nhưng cốt vợt phải có ít nhất 85% độ dày là gỗ tự nhiên; mặt vợt (cao su cộng mút) dày tối đa 4 mm; hai mặt phải khác màu — một mặt đen, mặt kia màu sáng khác hẳn; mặt dùng ở giải phải có trong danh sách cao su được ITTF công nhận. Cấu tạo cốt và mặt vợt được bàn chi tiết ở bài riêng.

Khu vực thi đấu: sàn, đèn và rào chắn

Bàn đặt đúng chưa đủ, không gian xung quanh cũng có tiêu chuẩn. Ở giải quốc tế, ITTF quy định:

  • Kích thước khu vực: hình chữ nhật, không nhỏ hơn 14 m dài, 7 m rộng, 5 m cao (bốn góc được phép che bằng rào dài tối đa 1,5 m).
  • Rào chắn: cao khoảng 75 cm, cùng một màu tối, ngăn khu vực thi đấu với khu vực khác và giữ bóng không lăn sang bàn bên.
  • Ánh sáng: ở giải thế giới và Olympic, cường độ ánh sáng đo ở mặt bàn ít nhất 1.000 lux, đều trên toàn mặt bàn; phần còn lại của khu vực thi đấu ít nhất 500 lux. Không có nguồn sáng thấp hơn 5 m so với sàn, không có ánh sáng từ cửa sổ chiếu vào.
  • Sàn: không được màu sáng, không phản chiếu, không trơn. Giải lớn dùng sàn gỗ hoặc thảm cao su tổng hợp dạng cuộn được ITTF công nhận, thường màu đỏ hoặc xanh đậm. Sàn gạch men, đá hoa không đạt.
  • Phông nền: tối, để bóng trắng hoặc cam nổi bật.

Những con số này giải thích vì sao bàn đặt trong phòng hẹp, sàn gạch trắng, cửa sổ hắt nắng lại khó chơi: không đủ chỗ lùi, bóng trắng lẫn vào nền, và người chơi dễ trượt.

Góc nhìn hôm nay: đặt một bàn bóng ở nhà hay ở cơ quan

  1. Tính chỗ: muốn chơi thoải mái cho người phong trào, phòng nên dài ít nhất khoảng 8–9 m, rộng 4–5 m. Phòng nhỏ hơn vẫn chơi được, nhưng chỉ đánh gần bàn.
  2. Chọn bàn: ưu tiên mặt bàn dày 18–25 mm, có bánh xe khoá, gấp được nếu phòng dùng chung. Kiểm tra độ nảy bằng cách thả bóng ở nhiều điểm trên bàn — điểm nảy kém là điểm "chết".
  3. Lưới và bóng: lưới kẹp có núm vặn căng; bóng 3 sao để chơi, bóng tập rẻ để luyện giao bóng.
  4. Đèn: đèn trần đặt cao, ánh sáng đều, tránh một bóng đèn chói ngay trên đầu người chơi.
  5. Sàn: nếu là gạch trơn, cân nhắc trải thảm cao su hoặc ít nhất giữ sàn luôn khô, mang giày đế cao su.
  6. Muốn tra cứu chính xác: phần "Laws of Table Tennis" và "Regulations for International Competitions" trong ITTF Handbook có đủ thông số, cập nhật hằng năm.

Câu hỏi thường gặp

Kích thước bàn bóng bàn tiêu chuẩn là bao nhiêu?

Bàn tiêu chuẩn dài 2,74 m, rộng 1,525 m, mặt bàn cao 76 cm so với sàn. Đây là quy định của ITTF, tương ứng 9 feet x 5 feet x 2 feet 6 inch theo hệ đo Anh.

Lưới bóng bàn cao bao nhiêu?

Mép trên lưới cao 15,25 cm so với mặt bàn, đều suốt chiều dài. Lưới chìa ra ngoài mỗi mép bàn 15,25 cm và gắn vào cột lưới.

Quả bóng bàn nặng bao nhiêu gam?

Bóng thi đấu nặng 2,7 g, đường kính 40 mm, màu trắng hoặc cam mờ. Từ năm 2014, giải lớn dùng bóng nhựa thay cho bóng celluloid.

Bóng bàn 3 sao là gì?

Ba sao là hạng chất lượng cao nhất do nhà sản xuất tự phân loại, dùng cho thi đấu. Số sao không phải chứng nhận của ITTF; bóng dùng ở giải chính thức phải có logo ITTF.

Phòng chơi bóng bàn cần rộng bao nhiêu?

Giải quốc tế yêu cầu khu vực tối thiểu 14 m x 7 m, cao 5 m. Chơi phong trào thoải mái cần phòng khoảng 8–9 m dài và 4–5 m rộng, phòng nhỏ hơn chỉ hợp đánh gần bàn.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0888 831 183