Cầm vợt kiểu ngang (shakehand, như bắt tay) dùng cả hai mặt vợt cho thuận tay và trái tay, cân bằng và dễ học, nên là lựa chọn của đại đa số tay vợt hiện nay. Cầm vợt kiểu dọc (penhold, như cầm bút) cho cổ tay linh hoạt ở bóng ngắn và thuận tay rất mạnh, nhưng trái tay khó hơn. Ở đỉnh cao, cầm ngang đã chiếm ưu thế gần như tuyệt đối, nhưng cầm dọc vẫn có những nhà vô địch Olympic và vẫn phổ biến ở bàn phong trào châu Á.
Hai cách cầm, hai triết lý
Cách cầm vợt không chỉ là chuyện đặt tay. Nó quyết định bạn đứng ở đâu, đánh trái tay ra sao, và cả lối chơi suốt nhiều năm. Đổi cách cầm khi đã quen gần như phải học lại từ đầu, nên người mới nên chọn đúng ngay.
| Tiêu chí | Cầm ngang | Cầm dọc |
|---|---|---|
| Mặt vợt dùng | Hai mặt: thuận tay một mặt, trái tay mặt kia | Truyền thống một mặt; hiện đại dùng cả mặt sau cho trái tay |
| Điểm mạnh | Trái tay khoẻ, phủ bàn đều, đánh xa bàn tốt | Cổ tay linh hoạt, bóng ngắn tinh tế, thuận tay mạnh, giao bóng biến hoá |
| Điểm yếu | Vùng "chết" giữa người — bóng đánh thẳng vào khuỷu tay khó chọn thuận hay trái tay | Trái tay truyền thống yếu, phải chạy nhiều để đánh thuận tay |
| Phổ biến ở | Châu Âu, và nay là cả châu Á | Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Việt Nam (thế hệ trước) |
| Dễ học cho người mới | Dễ hơn | Khó hơn ở trái tay |
Cầm ngang: cách đặt tay và các biến thể
Cách cầm cơ bản: ngón cái đặt trên mặt thuận tay, sát chỗ cán tiếp giáp mặt vợt; ngón trỏ duỗi dọc mép dưới ở mặt trái tay; ba ngón còn lại nắm cán nhẹ nhàng. Phần hổ khẩu (chỗ giữa ngón cái và ngón trỏ) ôm vào cạnh vợt. Nắm chặt quá là lỗi phổ biến nhất của người mới — cổ tay cứng thì không tạo được xoáy.
Cầm nông và cầm sâu
- Cầm sâu: tay đẩy sát lên mặt vợt, chắc chắn, hợp với đánh thuận tay mạnh và chặn bóng.
- Cầm nông: tay lùi xuống cán, cổ tay tự do hơn, hợp với trái tay và các cú xử lý bóng ngắn. Nhiều tay vợt Trung Quốc thế hệ mới cầm khá nông để trái tay linh hoạt.
Lệch về thuận hay trái tay
Xoay nhẹ cả bàn tay về một phía sẽ làm mặt vợt tự nhiên hợp cho thuận tay hoặc cho trái tay. Người chơi giỏi thường giữ trung tính và điều chỉnh rất nhỏ trong lúc đánh, gần như không nhận ra.
Tên tuổi cầm ngang
Jan-Ove Waldner (Thuỵ Điển, vô địch Olympic 1992), Mã Long, Phàn Chấn Đông, Trương Kế Khoa của Trung Quốc, Timo Boll của Đức đều cầm ngang. Ở nữ, các nhà vô địch Olympic đơn từ năm 1992 trở lại đây đều cầm ngang, từ Đặng Á Bình (dùng mặt gai ngắn ở trái tay, một nét riêng hiếm thấy) tới Vương Nam, Trương Di Ninh, Đinh Ninh, Trần Mộng.
Cầm dọc: ba trường phái
Ngón cái và ngón trỏ kẹp quanh cổ vợt ở mặt trước, giống cầm bút; ba ngón còn lại co hoặc duỗi đỡ ở mặt sau. Từ gốc chung đó tách ra ba trường phái.
Cầm dọc kiểu Trung Quốc
Cán ngắn, mặt vợt tròn như vợt cầm ngang. Ba ngón sau co lại, đè vào mặt sau. Cổ tay rất linh hoạt, mạnh ở các cú xử lý bóng ngắn trên bàn và giao bóng. Đây là kiểu cầm của các thế hệ vô địch thế giới Trung Quốc từ thập niên 1950 tới 1990, như Dung Quốc Đoàn, Trang Tắc Đống, Lưu Quốc Lương, và gần hơn là Mã Lâm, Vương Hạo, Hứa Hân.
Cầm dọc kiểu Nhật Bản, Hàn Quốc
Vợt một lớp gỗ dày (thường là gỗ bách Nhật), đầu vợt vuông hoặc chữ nhật, cán có gờ gỗ hoặc nút bần cho ngón trỏ tì. Ba ngón sau duỗi thẳng đỡ mặt sau. Kiểu cầm này cho cú thuận tay rất mạnh, người chơi chạy khắp bàn để đánh thuận tay. Ogimura Ichiro, vô địch thế giới 1954 và 1956, và Ryu Seung-min, vô địch Olympic 2004 ở Athens, là hai tên tuổi tiêu biểu.
Cầm dọc kiểu Seemiller
Một biến thể hiếm do tay vợt Mỹ Dan Seemiller phổ biến từ thập niên 1970: cầm gần như kiểu ngang nhưng ngón trỏ vòng lên mép, đánh cả hai bên bằng cùng một mặt. Nay rất ít gặp.
Trái tay mặt sau: cuộc cách mạng của cầm dọc
Điểm yếu cố hữu của cầm dọc truyền thống là trái tay: người chơi phải lật cổ tay đẩy chặn bằng chính mặt trước, khó tạo xoáy và lực. Từ thập niên 1990, một số tay vợt Trung Quốc bắt đầu dùng mặt sau của vợt cầm dọc để đánh trái tay, gọi là trái tay mặt sau (reverse penhold backhand). Lưu Quốc Lương, vô địch Olympic 1996, thường được nhắc là người đưa lối này lên đỉnh cao; Vương Hạo trong thập niên 2000 biến nó thành vũ khí chủ lực, giật trái tay mặt sau mạnh không kém tay vợt cầm ngang.
Vương Hạo là trường hợp đáng nhớ: ông vào chung kết đơn nam Olympic ba lần liên tiếp (2004, 2008, 2012) và cả ba lần đều giành huy chương bạc. Lần đầu năm 2004, ông thua chính một tay vợt cầm dọc kiểu Hàn là Ryu Seung-min.
Nhờ trái tay mặt sau, cầm dọc kéo dài sức sống thêm hai thập niên. Nhưng khi tốc độ trận đấu ngày càng tăng và bóng nhựa làm giảm lợi thế của bóng ngắn tinh tế, số tay vợt cầm dọc trong nhóm đầu thế giới tiếp tục giảm. Hứa Hân, giành nhiều danh hiệu đồng đội và đôi cho Trung Quốc trong thập niên 2010, được xem là một trong những tay vợt cầm dọc đẳng cấp cuối cùng của thế hệ ông.
Vì sao cầm ngang thắng thế
Không có một nguyên nhân duy nhất. Giới chuyên môn thường nêu mấy lý do:
- Bóng chậm hơn, trận đấu đánh xa bàn hơn: từ khi có bóng 40 mm và bóng nhựa, các pha đánh qua lại dài hơn, và cầm ngang có trái tay mạnh ở cự ly trung bình.
- Trái tay chủ động giật bóng thứ hai: lối đánh hiện đại là giật trái tay ngay quả đỡ giao bóng (kỹ thuật "chọc trái tay" kiểu banana flick). Cầm ngang làm việc này tự nhiên hơn.
- Đào tạo trẻ: khi các lò đào tạo, kể cả ở Trung Quốc, chuyển phần lớn học viên sang cầm ngang, số tay vợt cầm dọc giỏi ở thế hệ sau tự nhiên ít đi.
- Dễ học hơn: người mới đạt trình độ khá với cầm ngang nhanh hơn, nên các câu lạc bộ ưu tiên dạy kiểu này.
Dù vậy, cầm dọc không "sai" hay "lỗi thời". Ở trình độ phong trào, người cầm dọc có cổ tay tốt vẫn rất khó chịu, đặc biệt ở giao bóng và đôi công gần bàn.
Người mới nên chọn cách nào
Lời khuyên chung của huấn luyện viên hiện nay: người mới, đặc biệt trẻ em, nên bắt đầu với cầm ngang, vì dễ có trái tay tử tế và dễ tìm thầy dạy. Nhưng có vài trường hợp nên cân nhắc cầm dọc:
- Người lớn đã quen cầm dọc từ nhỏ ở bàn cơ quan, trường học: đổi sang cầm ngang có khi mất cả năm mới bằng trình độ cũ. Giữ cầm dọc và học thêm trái tay mặt sau thường hiệu quả hơn.
- Người thích lối chơi gần bàn, cổ tay khéo, nhiều giao bóng biến hoá.
- Người cảm thấy thoải mái hơn hẳn khi cầm thử — cảm giác tay là thứ không nên bỏ qua.
Dù chọn cách nào, nguyên tắc chung giống nhau: cầm lỏng, chỉ siết khi chạm bóng; giữ cổ tay thả lỏng; không đổi cách cầm giữa chừng trong một cú đánh.
Góc nhìn hôm nay: tự kiểm tra cách cầm của mình
- Nhờ người khác giật nhẹ cán vợt khi bạn đang cầm ở tư thế chờ. Nếu không rút ra được, bạn đang nắm quá chặt.
- Quay video từ phía trước khi đánh trái tay. Nếu khuỷu tay bung ra ngoài, cổ tay gập mạnh, cách cầm có thể đang quá lệch về thuận tay.
- Xem lại các trận của Vương Hạo hay Hứa Hân (cầm dọc) và Mã Long hay Timo Boll (cầm ngang) trên kênh lưu trữ của ITTF, chú ý cổ tay ở cú đỡ giao bóng ngắn — sự khác biệt hai kiểu cầm hiện rõ nhất ở đó.
- Hỏi huấn luyện viên câu lạc bộ kiểm tra cách cầm ngay buổi đầu. Sửa sớm một buổi đỡ hơn sửa muộn một năm.
Câu hỏi thường gặp
Nên cầm vợt bóng bàn kiểu ngang hay kiểu dọc?
Người mới, nhất là trẻ em, nên cầm ngang vì dễ có trái tay tốt và dễ tìm người dạy. Người đã quen cầm dọc từ lâu có thể giữ nguyên và học thêm trái tay mặt sau thay vì đổi hẳn.
Cầm vợt kiểu dọc có còn ai chơi ở đỉnh cao không?
Còn nhưng rất ít. Trong thập niên 2000–2010, Vương Hạo, Mã Lâm, Hứa Hân là các tay vợt cầm dọc hàng đầu. Hiện nay nhóm đầu thế giới gần như toàn cầm ngang.
Trái tay mặt sau là gì?
Đó là cách người cầm dọc lật vợt dùng mặt sau để đánh trái tay, thay vì đẩy bằng mặt trước như truyền thống. Nó giúp cầm dọc có trái tay mạnh, tạo xoáy tốt như cầm ngang.
Cầm vợt bóng bàn chặt hay lỏng?
Nên cầm lỏng ở tư thế chờ và chỉ siết lại lúc chạm bóng. Cầm chặt làm cổ tay cứng, mất cảm giác bóng và khó tạo xoáy, lại dễ mỏi cẳng tay.
Cầm dọc kiểu Nhật khác kiểu Trung Quốc thế nào?
Kiểu Nhật dùng vợt một lớp gỗ dày, đầu vuông, ba ngón sau duỗi thẳng, mạnh về thuận tay. Kiểu Trung Quốc dùng vợt tròn cán ngắn, ba ngón sau co lại, cổ tay linh hoạt hơn ở bóng ngắn.