Vợt bóng bàn gồm hai phần tách rời: cốt vợt là tấm gỗ có cán, quyết định độ nảy, độ cứng và cảm giác; mặt vợt là lớp cao su dán lên hai bên cốt, quyết định độ bám, độ xoáy và một phần tốc độ. Người chơi nghiêm túc mua riêng cốt và mặt rồi tự dán, vì mỗi tổ hợp cho một cảm giác khác nhau. Hiểu cấu tạo từng phần giúp đọc thông số của nhà sản xuất mà không bị quảng cáo dắt mũi.
Từ tấm gỗ trơn tới cao su mút: vợt đã thay đổi ra sao
Những năm đầu, vợt là tấm gỗ trơn, có khi bọc giấy nhám hay da. Khoảng đầu thế kỷ 20, người ta dán lớp cao su có gai lên mặt gỗ, bóng bám hơn và đánh được xoáy. Suốt mấy chục năm sau đó, vợt gai cao su mỏng không mút là chuẩn chung, các pha bóng chậm và dài.
Bước ngoặt đến năm 1952 ở giải vô địch thế giới tại Bombay (nay là Mumbai). Tay vợt Nhật Bản Satoh Hiroji dùng vợt có lớp mút dày, đánh ra những cú bóng nảy và tiếng kêu khác hẳn, rồi giành chức vô địch đơn nam. Từ đó cao su có lớp mút đệm (sponge) dần thành chuẩn, và bóng bàn chuyển hẳn sang thời đại tốc độ và xoáy. Luật về sau giới hạn độ dày để giữ cân bằng giữa tấn công và phòng thủ.
Cốt vợt: gỗ, lớp và sợi tổng hợp
Số lớp gỗ
Cốt vợt thường ép từ nhiều lớp gỗ mỏng. Phổ biến nhất là:
- Cốt 5 lớp gỗ: mềm hơn, giữ bóng lâu trên mặt vợt (cảm giác "ôm bóng"), dễ kiểm soát, hợp người mới và lối đánh xoáy.
- Cốt 7 lớp gỗ: cứng và nhanh hơn, bóng rời mặt vợt nhanh, hợp người đánh mạnh đã có kỹ thuật.
- Cốt 1 lớp: tấm gỗ dày nguyên khối, chủ yếu ở vợt cầm dọc kiểu Nhật.
Các loại gỗ hay gặp: limba và ayous cho lớp ngoài mềm, hinoki (bách Nhật) cho cảm giác giòn, koto cứng hơn, balsa siêu nhẹ cho lớp lõi. Lớp ngoài cùng ảnh hưởng nhiều nhất tới cảm giác chạm bóng.
Cốt có sợi carbon và sợi tổng hợp
Từ thập niên 1990, hãng sản xuất bắt đầu kẹp lớp sợi carbon hoặc sợi tổng hợp giữa các lớp gỗ. Lớp sợi làm cốt cứng hơn, vùng chạm hiệu quả (sweet spot) rộng hơn, bóng đi nhanh mà không cần cốt dày. Tên thương mại thường thấy: ALC (arylate kết hợp carbon), ZLC (sợi zylon kết hợp carbon). Nổi tiếng nhất là các cốt ALC của Butterfly như Viscaria và Timo Boll ALC — Timo Boll và Trương Kế Khoa đều từng dùng loại cốt này ở thời đỉnh cao.
Luật ITTF quy định ít nhất 85% độ dày cốt vợt phải là gỗ tự nhiên. Lớp kết dính bên trong được phép là sợi carbon, sợi thuỷ tinh hay giấy ép, mỗi lớp không được dày quá 7,5% tổng độ dày hoặc 0,35 mm, lấy giá trị nhỏ hơn. Vì vậy không có vợt "toàn carbon" hợp lệ.
Cán vợt
| Kiểu cán | Ký hiệu | Đặc điểm |
|---|---|---|
| Loe | FL | Phình ra ở đuôi, giữ chắc khi đánh mạnh, phổ biến nhất |
| Thẳng | ST | Đều từ đầu tới đuôi, dễ xoay vợt, hợp người hay đổi cách cầm nhẹ |
| Giải phẫu | AN | Phình ở giữa ôm lòng bàn tay |
| Cầm dọc kiểu Trung Quốc | CS | Ngắn, có gờ cho ngón tay |
Một cốt vợt thường nặng khoảng 80–95 g. Sau khi dán hai mặt cao su, cả vợt nặng chừng 160–190 g, tuỳ loại mút và độ dày.
Mặt vợt: tấm cao su và lớp mút
Mặt vợt gồm hai phần dán sẵn với nhau: tấm cao su (topsheet) ở ngoài và lớp mút (sponge) bên dưới. Có bốn loại mặt chính, xếp theo hướng gai:
- Mặt phẳng, gai úp vào trong: bám nhất, xoáy nhiều nhất, chiếm đa số tuyệt đối.
- Gai ngắn: gai quay ra ngoài, đánh phẳng nhanh, ít bị ảnh hưởng bởi xoáy đối phương.
- Gai dài: gai mảnh mềm, trả xoáy khó đoán, dùng cho phòng thủ.
- Chống xoáy: mặt trơn ít ma sát.
Cao su dính kiểu Trung Quốc và cao su đàn hồi kiểu châu Âu – Nhật
Đây là cặp đối lập lớn nhất trong thế giới mặt vợt phẳng:
| Cao su dính (tacky) | Cao su đàn hồi (tensor) | |
|---|---|---|
| Bề mặt | Rất dính, nhấc được quả bóng lên khỏi bàn | Bám nhưng không dính |
| Mút | Cứng | Mềm đến trung bình, có "lực đẩy" nhờ căng sẵn |
| Cảm giác | Phải tự đánh mạnh mới có tốc độ, bóng xoáy nặng, đi thấp | Bóng tự bật ra, dễ có tốc độ, cung bóng cao hơn |
| Đại diện | Dòng Hurricane của DHS, đội tuyển Trung Quốc dùng nhiều | Dòng Tenergy của Butterfly (ra năm 2008), các dòng của Đức, Nhật |
| Hợp với | Người có kỹ thuật và lực tốt | Người cần vợt "giúp sức", tầm trung |
Nhiều tay vợt kết hợp: cao su dính ở thuận tay để giật xoáy nặng, cao su đàn hồi ở trái tay cho nhanh và dễ.
Độ dày mút
Mút thường từ khoảng 1,5 mm tới 2,2 mm, có loại ghi "max". Mút dày cho nhiều tốc độ và lực bật hơn, mút mỏng cho kiểm soát. Luật giới hạn tổng độ dày của mặt (cao su cộng mút cộng lớp keo) không quá 4 mm; với mặt gai quay ra ngoài không có mút thì không quá 2 mm. Người mới nên dùng mút trung bình, khoảng 1,8 mm trở xuống.
Độ cứng mút
Hãng ghi độ cứng theo thang riêng, và thang của hãng Trung Quốc, châu Âu, Nhật khác nhau — con số 40 của hãng này không bằng con số 40 của hãng kia. Đây là chỗ người mua hay bị nhầm khi so sánh trên mạng.
Keo dán, keo tăng lực và lệnh cấm
Thập niên 1980–2000, tay vợt dùng "keo tăng tốc" (speed glue): loại keo chứa dung môi bay hơi, quét lên mút trước mỗi trận làm mút căng phồng, bóng đi nhanh và xoáy hơn rõ rệt, kèm tiếng "tách" đặc trưng. Nhưng dung môi đó độc hại khi hít thường xuyên. ITTF cấm keo chứa hợp chất hữu cơ dễ bay hơi, áp dụng từ sau Olympic Bắc Kinh 2008. Các hãng đáp lại bằng cao su "căng sẵn" từ nhà máy — chính là dòng cao su đàn hồi kể trên.
Ngày nay chỉ được dùng keo gốc nước. Một số chất "tăng lực" (booster) bôi lên mút vẫn được bán; luật cấm mọi xử lý làm thay đổi tính chất mặt vợt sau khi ra khỏi nhà máy, nhưng việc kiểm tra trên thực tế khó, và đây vẫn là chủ đề gây tranh cãi trong giới chuyên nghiệp.
Luật màu và logo ITTF
Hai mặt vợt phải khác màu: một mặt màu đen, mặt kia màu sáng khác hẳn. Trước đây mặt sáng chỉ được là đỏ; từ tháng 10/2021 ITTF cho phép thêm các màu như xanh dương, xanh lá, tím, hồng. Mặt vợt dùng ở giải chính thức phải nằm trong danh sách cao su được ITTF công nhận, và trên mặt phải in logo ITTF cùng tên nhà sản xuất gần cán vợt. Mặt vợt tự chế, cao su không nhãn, hay dùng một mặt gỗ trơn không dán đều không hợp lệ ở giải.
Góc nhìn hôm nay: đọc thông số cho tỉnh táo
- Thang "tốc độ – xoáy – kiểm soát" trên bao bì là do hãng tự chấm, không có chuẩn chung. Chỉ dùng để so trong cùng một hãng.
- Cao su có tuổi thọ: người tập đều đặn thường thay mặt sau vài tháng, khi mặt mất độ bám hoặc bị bạc màu. Rửa bằng nước sạch, dán màng bảo vệ sau khi chơi giúp bền hơn.
- Mặt cứng, cốt carbon chưa chắc đã "xịn" hơn với người mới. Vợt quá nhanh làm khó học kỹ thuật, nhiều người tập vài năm mới quay lại vợt chậm.
- Muốn thử trước khi mua, mượn vợt người cùng câu lạc bộ chơi một buổi — cách rẻ nhất để biết tay mình hợp với gì.
- Danh sách cao su được ITTF công nhận được công bố công khai trên trang của liên đoàn, tra theo tên hãng và tên mặt.
Câu hỏi thường gặp
Cốt vợt bóng bàn là gì?
Cốt vợt là phần gỗ có cán, chưa dán cao su. Nó quyết định độ cứng, độ nảy và cảm giác của vợt. Cốt thường ép từ 5 hoặc 7 lớp gỗ, có loại kẹp thêm sợi carbon.
Vợt bóng bàn cốt carbon có tốt hơn cốt gỗ không?
Cốt carbon nhanh và cứng hơn, vùng chạm rộng, hợp người đã có kỹ thuật. Với người mới, cốt gỗ 5 lớp dễ kiểm soát và dễ học xoáy hơn, nên không phải lúc nào carbon cũng tốt hơn.
Mặt vợt bóng bàn dày bao nhiêu là hợp lệ?
Tổng độ dày cao su cộng mút và keo không quá 4 mm. Mặt gai quay ra ngoài không có mút thì không quá 2 mm. Mặt dùng ở giải phải có logo ITTF.
Mặt vợt dính kiểu Trung Quốc khác mặt vợt châu Âu thế nào?
Mặt dính Trung Quốc có bề mặt rất dính và mút cứng, cho xoáy nặng nhưng đòi hỏi lực. Mặt đàn hồi châu Âu, Nhật bám nhưng không dính, mút mềm căng sẵn, bóng tự bật ra nhanh và dễ chơi hơn.
Vì sao hai mặt vợt bóng bàn phải khác màu?
Hai mặt có thể khác nhau hoàn toàn về xoáy, nên luật buộc khác màu để đối phương biết mặt nào đang đánh. Một mặt phải đen, mặt kia màu sáng như đỏ, xanh, tím hoặc hồng.