Bảng xếp hạng ATP (nam) và WTA (nữ) xếp tay vợt chuyên nghiệp theo tổng điểm tích lũy từ các giải đấu trong 52 tuần gần nhất, chỉ tính một số kết quả tốt nhất. Thắng một giải Grand Slam được 2.000 điểm, giải cấp 1000 được 1.000 điểm, rồi giảm dần theo cấp giải và vòng đấu. Điểm của mỗi giải hết hạn sau đúng một năm, nên tay vợt phải "bảo vệ điểm" mỗi mùa, và thứ hạng cập nhật mỗi tuần.
Lịch sử ra đời của hai bảng xếp hạng
Trước thập niên 1970, không có bảng xếp hạng chính thức nào cho tennis chuyên nghiệp. Danh sách "số 1 thế giới" do các nhà báo, chuyên gia tự lập, mỗi người một kiểu. Kỷ nguyên mở (Open Era), từ năm 1968, cho phép tay vợt chuyên nghiệp dự các giải lớn, và nhu cầu có một thước đo khách quan để xét hạt giống, xét quyền tham dự trở nên cấp thiết.
- 23/8/1973: ATP công bố bảng xếp hạng máy tính đầu tiên. Người đứng số 1 là Ilie Năstase (Romania).
- Tháng 11/1975: WTA công bố bảng xếp hạng đầu tiên. Người đứng số 1 là Chris Evert (Mỹ).
Từ đó tới nay, cách tính điểm đã thay đổi nhiều lần: có giai đoạn tính điểm trung bình theo số giải đã đánh, về sau chuyển sang cộng điểm các kết quả tốt nhất như hiện nay.
Điểm được tính thế nào
Nguyên tắc chung giống nhau ở cả ATP và WTA: mỗi giải có mức điểm theo cấp, đi càng sâu được càng nhiều điểm; tổng điểm là tổng của một số kết quả tốt nhất trong 52 tuần gần nhất.
| Cấp giải | Điểm cho nhà vô địch đơn | Ví dụ |
|---|---|---|
| Grand Slam | 2.000 | Úc mở rộng, Roland Garros, Wimbledon, Mỹ mở rộng |
| Giải cuối mùa (ATP Finals, WTA Finals) | Tối đa 1.500 nếu thắng toàn bộ các trận | 8 tay vợt hàng đầu mùa |
| Cấp 1000 (ATP Masters 1000, WTA 1000) | 1.000 | Indian Wells, Miami, Madrid, Rome, Thượng Hải… |
| Cấp 500 | 500 | Nhiều giải ở châu Âu, châu Á, Bắc Mỹ |
| Cấp 250 | 250 | Phần lớn các giải nhỏ hơn của tour chính |
| Challenger (nam), WTA 125 (nữ) | Từ vài chục tới khoảng 175 | Bậc dưới tour chính |
| ITF World Tennis Tour | Vài điểm tới vài chục điểm | Bậc khởi đầu sự nghiệp |
Số kết quả được cộng có giới hạn. Với ATP, tay vợt được tính 19 kết quả tốt nhất, trong đó bốn Grand Slam và phần lớn các giải Masters 1000 là bắt buộc phải tính (đánh hay không cũng tính, bỏ không lý do thì nhận 0 điểm ở suất đó), cộng thêm ATP Finals nếu đủ điều kiện dự. WTA cũng có cơ chế tương tự với số giải tính điểm và nhóm giải bắt buộc riêng. Các quy định chi tiết thay đổi theo từng giai đoạn; thông tin ở đây tính tới năm 2025.
"Bảo vệ điểm" và vì sao thứ hạng dao động
Vì điểm hết hạn sau 52 tuần, mỗi tuần tay vợt vừa có thể được cộng điểm mới, vừa bị trừ điểm của cùng giải năm trước. Một người vô địch Wimbledon năm ngoái sẽ mất 2.000 điểm ngay sau Wimbledon năm nay, trừ khi thắng lại. Vì thế:
- Tay vợt có thể tụt hạng dù không thua trận nào, chỉ vì không thi đấu ở giải mà năm trước họ đạt kết quả tốt.
- Tay vợt mới trở lại sau chấn thương có thể leo hạng rất nhanh vì không còn điểm cũ để mất.
- Báo chí hay nói một người "phải bảo vệ 1.000 điểm ở Miami" nghĩa là năm trước họ vô địch giải này.
Ngoài bảng xếp hạng 52 tuần, ATP còn có bảng Race chỉ tính điểm từ đầu năm dương lịch, dùng để chọn 8 người dự ATP Finals cuối mùa. WTA có cơ chế tương tự cho WTA Finals. Các trang thống kê còn cập nhật "live ranking" theo từng trận, trong khi bảng chính thức chỉ công bố mỗi tuần.
Xếp hạng dùng để làm gì
- Quyền vào giải: mỗi giải nhận một số suất vào thẳng theo thứ hạng tại thời điểm hết hạn đăng ký. Người thấp hơn phải đánh vòng loại hoặc chờ suất đặc cách (wildcard).
- Hạt giống: các giải Grand Slam hiện xếp 32 hạt giống ở đơn theo thứ hạng, để những người mạnh nhất không gặp nhau quá sớm.
- Hợp đồng tài trợ và tiền thưởng thêm: nhiều hợp đồng gắn với mốc thứ hạng.
- Thứ hạng bảo hộ (protected ranking): tay vợt nghỉ dài vì chấn thương có thể dùng thứ hạng trước khi nghỉ để vào một số giải khi trở lại, theo điều kiện cụ thể của từng tour.
Những kỷ lục ở ngôi số 1
| Kỷ lục | Nam (ATP) | Nữ (WTA) |
|---|---|---|
| Nhiều tuần số 1 nhất | Novak Djokovic, 428 tuần | Steffi Graf, 377 tuần |
| Kế tiếp | Roger Federer 310, Pete Sampras 286 | Martina Navratilova 332, Serena Williams 319 |
| Nhiều lần kết thúc năm ở số 1 | Novak Djokovic, 8 lần | Steffi Graf, 8 lần |
| Trẻ nhất lên số 1 | Carlos Alcaraz, 19 tuổi (2022) | Martina Hingis, 16 tuổi (1997) |
Pete Sampras kết thúc năm ở vị trí số 1 sáu năm liên tiếp (1993–1998), một chuỗi mà nhiều người xem là thước đo của sự ổn định. Roger Federer lên lại số 1 năm 2018 ở tuổi 36, trở thành người lớn tuổi nhất giữ ngôi này ở bảng nam. Thông tin tính tới hết năm 2025.
Ở giai đoạn gần đây, ngôi số 1 nam chủ yếu thuộc về Jannik Sinner (người Ý đầu tiên lên số 1, năm 2024) và Carlos Alcaraz; bên nữ là Iga Świątek và Aryna Sabalenka thay nhau dẫn đầu.
Những tranh cãi quanh bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng thưởng cho sự đều đặn, và không phải lúc nào cũng khớp với cảm nhận "ai đang hay nhất". Một vài tranh luận lặp lại:
- Số 1 chưa từng vô địch Grand Slam: ở bảng nữ đã có vài trường hợp tay vợt lên số 1 nhờ thắng rất nhiều giải cấp thấp hơn, chưa có Grand Slam vào lúc đó, như Caroline Wozniacki và Dinara Safina. Wozniacki sau này vô địch Úc mở rộng 2018.
- Giải bắt buộc và lịch thi đấu: các tour yêu cầu tay vợt hàng đầu dự một số giải nhất định; nhiều người cho rằng lịch quá dày dẫn tới chấn thương.
- Đóng băng thời Covid: năm 2020, cả ATP và WTA tạm đóng băng bảng xếp hạng rồi áp dụng cách tính đặc biệt kéo dài thời hạn điểm, khiến bảng xếp hạng giai đoạn đó khó so sánh với các năm khác.
Góc nhìn hôm nay: đọc bảng xếp hạng cho đúng
Khi xem một trận đấu, thứ hạng chỉ cho biết phong độ trung bình của một năm, không phải sức mạnh ở mặt sân cụ thể. Một tay vợt hạng 30 chuyên đất nện có thể là thách thức lớn với người hạng 5 trên sân Roland Garros. Muốn hiểu sâu hơn, hãy xem thêm thống kê theo mặt sân, tỉ lệ thắng trước tay vợt top 10, và số điểm phải bảo vệ ở những tuần sắp tới.
Trang chính thức của ATP và WTA công bố bảng xếp hạng mỗi thứ Hai, kèm lịch sử thứ hạng từng tay vợt từ những năm 1970. Ở phong trào, nhiều nước dùng hệ thống đánh giá trình độ như NTRP của Mỹ (thang 1.5–7.0) hoặc UTR (Universal Tennis Rating) để ghép cặp cân sức; đó là cách người chơi nghiệp dư cũng có "bảng xếp hạng" của mình.
Câu hỏi thường gặp
ATP và WTA là gì?
ATP (Hiệp hội Quần vợt Chuyên nghiệp) là tổ chức điều hành tour tennis nam chuyên nghiệp, WTA (Hiệp hội Quần vợt Nữ) điều hành tour nữ. Mỗi tổ chức có bảng xếp hạng riêng, cập nhật hằng tuần. Các giải Grand Slam do từng ban tổ chức riêng điều hành nhưng vẫn cộng điểm vào hai bảng này.
Vô địch Grand Slam được bao nhiêu điểm?
Nhà vô địch đơn một giải Grand Slam được 2.000 điểm xếp hạng ở cả ATP và WTA. Đây là mức điểm cao nhất cho một giải đơn lẻ. Vô địch giải cuối mùa mà thắng toàn bộ các trận được tối đa 1.500 điểm.
Ai giữ ngôi số 1 thế giới lâu nhất?
Ở bảng nam, Novak Djokovic giữ kỷ lục 428 tuần ở vị trí số 1. Ở bảng nữ, Steffi Graf giữ kỷ lục 377 tuần. Cả hai cũng đều có 8 lần kết thúc năm ở vị trí số 1.
Vì sao tay vợt không thi đấu mà vẫn tụt hạng?
Vì điểm của mỗi giải chỉ có hạn 52 tuần. Khi tới tuần diễn ra lại giải đó, điểm năm trước bị trừ đi; nếu tay vợt không thi đấu hoặc đạt kết quả kém hơn, tổng điểm giảm và thứ hạng tụt. Đây gọi là "bảo vệ điểm".
ATP Race khác bảng xếp hạng ATP thế nào?
Bảng xếp hạng ATP tính điểm 52 tuần gần nhất, còn ATP Race chỉ tính điểm từ đầu năm dương lịch. Race dùng để chọn 8 tay vợt dự ATP Finals cuối mùa. Tới cuối năm, hai bảng thường gần trùng nhau.
Người số 1 thế giới đầu tiên là ai?
Ở bảng ATP ra đời ngày 23/8/1973, người số 1 đầu tiên là Ilie Năstase của Romania. Ở bảng WTA ra đời năm 1975, người số 1 đầu tiên là Chris Evert của Mỹ.